字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白文 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白文
白文
Nghĩa
①没有标点、不加注解评点的古文。也指有注解的书的正文部分。②与朱文”相对。也称阴文”。指刻成凹状的印文。因这种印章钤出的印文为白色,故称。
Chữ Hán chứa trong
白
文