字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白斋
白斋
Nghĩa
1.不吃荤食及盐酱的持戒法。
Chữ Hán chứa trong
白
斋