字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白晕
白晕
Nghĩa
1.日月周围的云气。 2.白内障。
Chữ Hán chứa trong
白
晕