字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白望 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白望
白望
Nghĩa
1.虚名。 2.唐代宫市宦者派在市场的采办人员。因他们于市中左右望﹐白取民物﹐故人称"白望"。 3.狗名。
Chữ Hán chứa trong
白
望