字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白条
白条
Nghĩa
1.见"白鲦"。 2.不符合财务制度和会计凭证手续的字条或单据。因一般系在白纸上填制﹐无红﹑蓝色的印章﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
白
条