字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白杨
白杨
Nghĩa
1.树名。又名毛白杨﹐俗名大叶杨。 2.汉宫观名。
Chữ Hán chứa trong
白
杨