字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白松扇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白松扇
白松扇
Nghĩa
1.朝鲜产的折扇。又名撒扇或聚头扇。
Chữ Hán chứa trong
白
松
扇