字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白板
白板
Nghĩa
1.亦作"白版"。 2.不施油漆的木板。 3.指不施油漆的木门。 4.自汉以来﹐授官皆有印章。授官只用板书而无诏敕印章﹐称"白板"。即无诰命之官。 5.麻将牌中不刻字样或花纹的牌。
Chữ Hán chứa trong
白
板