字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白椎
白椎
Nghĩa
1.亦作"白槌"。 2.佛教仪式。办佛事时由长老持白杖以宣示始终。 3.借指出家。
Chữ Hán chứa trong
白
椎