字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白榆
白榆
Nghĩa
1.白皮的榆树。 2.指白榆树的皮。 3.指星。
Chữ Hán chứa trong
白
榆