字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白檀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白檀
白檀
Nghĩa
1.木名。即檀香。属檀香科。可作器具﹐亦可入药。
Chữ Hán chứa trong
白
檀