字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白汤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白汤
白汤
Nghĩa
1.煮白肉的汤或不加佐料的菜汤。 2.白开水。
Chữ Hán chứa trong
白
汤