字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白泽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白泽
白泽
Nghĩa
1.亦作"白?"。传说中的神兽名。 2.用作章服的图案。 3.药草甘遂的别名。见明李时珍《本草纲目.草六.甘遂》。
Chữ Hán chứa trong
白
泽