白泽

Nghĩa

1.亦作"白?"。传说中的神兽名。 2.用作章服的图案。 3.药草甘遂的别名。见明李时珍《本草纲目.草六.甘遂》。

Chữ Hán chứa trong

白泽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台