字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白洋
白洋
Nghĩa
1.银元的俗称。也称光洋。
Chữ Hán chứa trong
白
洋