字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白洋淀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白洋淀
白洋淀
Nghĩa
河北省中部淡水湖。由白洋淀等一百四十多个大小淀泊组成的淡水湖群的总称。总面积366平方千米。在河五大支流之一大清河南支中游,对大清河洪水有滞缓作用。盛产水产品和芦苇。
Chữ Hán chứa trong
白
洋
淀