字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白浊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白浊
白浊
Nghĩa
1.白茫茫的样子。 2.中医指淋病。患者尿道发炎﹐化脓﹐尿呈乳白色。
Chữ Hán chứa trong
白
浊