字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白灾
白灾
Nghĩa
1.大雪覆盖草原﹐致畜群无处放牧﹐称"白灾"。
Chữ Hán chứa trong
白
灾