字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白炜
白炜
Nghĩa
1.白气的光辉。指秋令之气。炜﹐同"辉"。
Chữ Hán chứa trong
白
炜
白炜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台