字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白熊
白熊
Nghĩa
1.毛皮白色的熊。今指北极熊。
Chữ Hán chứa trong
白
熊