字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白獭髓
白獭髓
Nghĩa
1.白獭的骨髓。可作珍贵的药物。
Chữ Hán chứa trong
白
獭
髓