字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白玉团
白玉团
Nghĩa
1.喻指白米粽。 2.喻指白绣球花。
Chữ Hán chứa trong
白
玉
团