字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白玉玺
白玉玺
Nghĩa
1.白玉制的玺印。为帝王传国之宝。
Chữ Hán chứa trong
白
玉
玺