字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白玉盘
白玉盘
Nghĩa
1.白瓷盆的美称。 2.喻指圆月。
Chữ Hán chứa trong
白
玉
盘