字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白玉莲花杯
白玉莲花杯
Nghĩa
1.比喻妇女的手。
Chữ Hán chứa trong
白
玉
莲
花
杯