字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白玉钩
白玉钩
Nghĩa
1.白玉制的帘钩。 2.白玉制的带钩。 3.喻指弯月。
Chữ Hán chứa trong
白
玉
钩