字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白田 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白田
白田
Nghĩa
1.旱田。 2.种白谷的田。 3.荒田。 4.地名。在江苏省宝应县南。
Chữ Hán chứa trong
白
田