字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白皙
白皙
Nghĩa
白净白皙的脸|皮肤白皙。
Chữ Hán chứa trong
白
皙