字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白盐
白盐
Nghĩa
1.即食盐。 2.山名。在四川省奉节县东。
Chữ Hán chứa trong
白
盐