字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白相人
白相人
Nghĩa
1.方言。无业游民;流氓。
Chữ Hán chứa trong
白
相
人
白相人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台