字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白突突
白突突
Nghĩa
1.形容眼光非常锐利。
Chữ Hán chứa trong
白
突
白突突 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台