字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白絮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白絮
白絮
Nghĩa
1.指棉花。 2.泛指白色花絮。 3.比喻像白絮似的东西。
Chữ Hán chứa trong
白
絮