字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白纻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白纻
白纻
Nghĩa
1.亦作"白苎"。 2.白色的苎麻。 3.指白纻所织的夏布。 4.白衣。古代士人未得功名时所穿衣服。 5.乐府吴舞曲名。
Chữ Hán chứa trong
白
纻