字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白羊车
白羊车
Nghĩa
1.以白羊曳引的车。亦泛指轻便的车子。
Chữ Hán chứa trong
白
羊
车