字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白羊酒
白羊酒
Nghĩa
1.宋时名酒之一。
Chữ Hán chứa trong
白
羊
酒