字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白羽扇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白羽扇
白羽扇
Nghĩa
1.特指古代军中主将用来指挥作战的白色羽毛扇。 2.泛指白色的羽毛扇。
Chữ Hán chứa trong
白
羽
扇