字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白脱
白脱
Nghĩa
1.亦称"白脱油"。 2.[英butter]即奶油。
Chữ Hán chứa trong
白
脱