字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白芝
白芝
Nghĩa
1.蕈的一种﹐可入药。传说为神仙的饮饵。亦为瑞征。
Chữ Hán chứa trong
白
芝