字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白芽
白芽
Nghĩa
1.一种名茶。 2.白色嫩芽。
Chữ Hán chứa trong
白
芽