字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白药 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白药
白药
Nghĩa
1.桔梗的别名。见明李时珍《本草纲目.草一.桔梗》。 2.栝楼根的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.栝楼》。 3.中药成药。能治出血疾患﹑跌打损伤和某些妇女病﹐是我国云南省的一种特产。
Chữ Hán chứa trong
白
药