字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白藤
白藤
Nghĩa
1.藤本植物。茎细长坚韧﹐可编制器物。
Chữ Hán chứa trong
白
藤