字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白行简(776-826)
白行简(776-826)
Nghĩa
唐代文学家。字知退,下b02c(今陕西渭南)人。白居易之弟。元和年间进士。历任左拾遗、主客员外郎、膳部郎中。以写作传奇著称,有《李娃传》等名篇。
Chữ Hán chứa trong
白
行
简
(
7
6
-
8
2
)
白行简(776-826) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台