字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白衣仙人
白衣仙人
Nghĩa
1.指观世音菩萨。因常着白衣﹑坐白莲中﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
白
衣
仙
人