字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白衣公卿
白衣公卿
Nghĩa
1.唐代推重进士的称号。
Chữ Hán chứa trong
白
衣
公
卿