字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白衣卿相 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白衣卿相
白衣卿相
Nghĩa
1.指尚未发迹的读书人。
Chữ Hán chứa trong
白
衣
卿
相