字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白衣宰相
白衣宰相
Nghĩa
1.指宰相家属中身无名位而仗势擅权的人。
Chữ Hán chứa trong
白
衣
宰
相