字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白衣苍狗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白衣苍狗
白衣苍狗
Nghĩa
1.唐杜甫《可叹》诗"天上浮云如白衣﹐斯须改变如苍狗。"后以"白衣苍狗"比喻世事变化无常。
Chữ Hán chứa trong
白
衣
苍
狗