字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白象 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白象
白象
Nghĩa
1.白色的象。古代以为瑞物。 2.古代的一种杂戏。 3.复姓。古有白象先生。见汉应劭《风俗通.姓氏篇下》。
Chữ Hán chứa trong
白
象