字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白贼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白贼
白贼
Nghĩa
1.东晋时秦人对鲜卑人的蔑称。 2.南朝齐统治者对以唐?之为首的农民起义军的诬称。
Chữ Hán chứa trong
白
贼