字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白迢迢
白迢迢
Nghĩa
1.形容白茫茫的一望无边。
Chữ Hán chứa trong
白
迢