字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白铁树
白铁树
Nghĩa
1.指梧桐。古有因讳"铜"字而改称。
Chữ Hán chứa trong
白
铁
树